Phân tích Chi tiết Kỳ thi CBE Texas: Môn học, TEKS, Số câu hỏi & Tỷ lệ Đỗ
Bài thi CBE Texas Có Gì?
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Tín chỉ qua Kỳ thi (CBE) qua UTHS, biết chính xác đề thi có gì là nửa trận đánh. Hướng dẫn này phân tích từng môn — câu hỏi theo câu hỏi, TEKS theo TEKS.
Tất cả bài thi CBE được quản lý bởi UTHS và theo chuẩn Texas Essential Knowledge and Skills (TEKS).
📐 Hình học (Geometry)
| Học kỳ A | 57 câu · 180 phút |
| Học kỳ B | 40 câu · 180 phút |
| Điểm đỗ | 80% |
Hình học CBE rất trực quan — nhiều hình vẽ, mặt phẳng tọa độ. Cần biết công thức diện tích, thể tích, lượng giác. 80% câu hỏi cần tính toán.
√ Đại số 1 (Algebra 1)
| Học kỳ A | 52 câu · 180 phút |
| Học kỳ B | 50 câu · 180 phút |
| Điểm đỗ | 80% |
Đại số 1 tập trung vào giải phương trình, đồ thị hàm số, phân tích dữ liệu. Khoảng 50% là bài toán có lời văn.
🧬 Sinh học (Biology)
| Học kỳ A | 50 câu · 180 phút |
| Học kỳ B | 50 câu · 180 phút |
| Điểm đỗ | 80% |
- Học kỳ A: Tế bào, DNA, Di truyền, Phân bào
- Học kỳ B: Tiến hóa, Phân loại, Sinh thái, Hệ cơ thể, Sinh hóa
Sinh học là nặng về khái niệm — không tính toán nhưng cần hiểu sâu các quá trình sinh học.
🏛️ Lịch sử Mỹ (U.S. History)
| Học kỳ A | 100 câu · 180 phút |
| Học kỳ B | 100 câu · 180 phút |
| Điểm đỗ | 80% |
Lịch sử Mỹ có nhiều câu nhất (100/kỳ), bao gồm từ thuộc địa đến hiện đại. Cần biết sự kiện, nhân vật, nguyên tắc hiến pháp và quan hệ nhân quả.
📊 So Sánh Nhanh
| Môn | Số câu | Thời gian | Đỗ |
|---|---|---|---|
| Hình học A/B | 57/40 | 3 giờ | 80% |
| Đại số 1 A/B | 52/50 | 3 giờ | 80% |
| Sinh học A/B | 50 | 3 giờ | 80% |
| Lịch sử A/B | 100 | 3 giờ | 80% |
🎯 5 Mẹo Để Đỗ
- Bắt đầu với bài tập miễn phí
- Học theo TEKS, không theo sách
- Thi thử nhiều lần
- Đọc giải thích kỹ
- Quản lý thời gian — 2-3 phút/câu