🎯Lock in $19.99 pricing before September 1, 2026· Save $10 on every full-credit subject through August. Pricing returns to $29.99 on Sept 1.· Ends Aug 31, 2026
Quay lại các hướng dẫn
AP Physics 1: Algebra-Based — Hướng dẫn 2026 toàn diện cho phụ huynh & học sinh Texas
AP Prep

AP Physics 1: Algebra-Based — Hướng dẫn 2026 toàn diện cho phụ huynh & học sinh Texas

Texas CBE Team· July 15, 2026· 25 phút đọc· 176 lượt xem
ENKOESVNCN

Texas CBE™ là một nền tảng luyện thi độc lập. Chúng tôi không liên kết với, không được chứng thực bởi, và không có quan hệ nào với College Board. AP® và Advanced Placement® là nhãn hiệu đã đăng ký của College Board, được dùng ở đây theo nghĩa chỉ danh nhằm mô tả kỳ thi mà tài liệu của chúng tôi giúp học sinh chuẩn bị.

Nếu ai đó nói với quý vị rằng AP® Physics 1 là kỳ thi AP đánh trượt một nửa số thí sinh, thì điều đó từng đúng suốt một thập kỷ và đã không còn đúng kể từ năm 2025. Chương trình được thiết kế lại lần đầu tiên được đưa vào thi tháng 5/2025, và thang điểm dịch chuyển xa đến mức gần như mọi lời khuyên viết trước thời điểm đó giờ đều mô tả sai kỳ thi này. Hướng dẫn này được dựng từ Course and Exam Description (bản mô tả chương trình và kỳ thi) hiện hành, các bảng phân bố điểm do College Board công bố, và Chief Reader Report 2025 (báo cáo của Trưởng ban chấm thi) — tài liệu chỉ rõ, theo từng câu hỏi, điểm bị mất ở đâu.

Tiêu đề trung thực cho năm 2026 không phải là “kỳ thi này quá tàn nhẫn.” Nó lạ hơn và hữu ích hơn thế nhiều: học sinh trung bình bây giờ đã đậu, mà rủi ro sụp đổ vẫn là có thật. Cả hai điều đều đúng, và khoảng cách giữa chúng chính là nơi việc luyện thi thực sự có ý nghĩa.

Toàn cảnh kỳ thi 2026

AP Physics 1: Algebra-Based được xếp lịch thi vào thứ Tư, ngày 6 tháng 5 năm 2026, lúc 12 giờ trưa giờ địa phương. Kỳ thi nằm trong tuần đầu tiên của hai tuần tổ chức thi năm 2026 (ngày 4–8 tháng 5 và ngày 11–15 tháng 5). Nếu con quý vị có xung đột lịch không thể tránh, khung thi muộn diễn ra từ ngày 18–22 tháng 5, và Physics 1 được xếp vào thứ Sáu, ngày 22 tháng 5 năm 2026, lúc 12 giờ trưa giờ địa phương. Xin lưu ý học sinh không thể tự chọn thi muộn — nhà trường phải phê duyệt một lý do xung đột hợp lệ hoặc tình huống khẩn cấp trước — nên hãy trao đổi với điều phối viên AP của trường thay vì tự phỏng đoán.

PhầnDạngSố câuTrọng sốThời gian
ITrắc nghiệm4050%80 phút
IITự luận450%100 phút

Tổng cộng ba giờ. Hãy để ý phép tính mà học sinh chẳng bao giờ làm trước: Phần II cho quý vị 25 phút cho mỗi câu tự luận, và phần này có giá trị đúng bằng toàn bộ phần trắc nghiệm. Học sinh chỉ luyện trắc nghiệm là đang luyện cho một nửa kỳ thi.

Có một chi tiết định dạng đáng kiểm tra trước tháng 5, vì nó khiến nhiều người bất ngờ: kỳ thi ở dạng hybrid digital (kỹ thuật số kết hợp). Học sinh trả lời các câu trắc nghiệm và xem đề tự luận trong ứng dụng thi Bluebook, nhưng viết tay bài tự luận vào tập giấy làm bài, sau đó được thu lại và gửi đi chấm. Đọc đề vật lý trên màn hình trong khi biến đổi công thức trên giấy là một kỹ năng thể chất, và tháng 5 là thời điểm tệ để phát hiện ra điều đó.

Hãy cảnh giác với bất kỳ trang luyện thi nào vẫn quảng cáo “50 câu trong 90 phút.” Đó là định dạng trước 2025, vốn cũng có năm câu tự luận và các câu chọn nhiều đáp án nay đã không còn. Nhiều công cụ tính điểm phổ biến chưa từng được cập nhật — một dấu hiệu đáng tin rằng phần nội dung còn lại của họ cũng cũ kỹ y như vậy.

Bảng phân bố điểm thực sự nói gì ở thời điểm này

Dưới đây là số liệu công bố từ các trang phân bố điểm của College Board. Một lưu ý trước khi quý vị đọc: các con số năm 2026 là sơ bộ. Chúng được công bố làm tròn tới số nguyên và có thể thay đổi chút ít khi các bài thi muộn được chấm. Các năm trước là số liệu chính thức và có phần thập phân.

Năm54321Đạt 3+
2026 (sơ bộ)19%24%25%15%17%68%
202519.8%24.7%22.9%13.4%19.2%67.3%
202410.2%17.9%19.2%26.1%26.6%47.3%
20238.8%18.3%18.5%28.0%26.4%45.6%
20196.7%18.2%20.5%28.7%25.9%45.5%
20155.0%13.6%20.7%29.8%31.0%39.2%

Hãy đọc lại dòng từ 2024 sang 2025. Tỷ lệ đậu nhảy khoảng hai mươi điểm phần trăm chỉ trong một năm, và tỷ lệ điểm 5 gần như tăng gấp đôi. Chẳng có gì trong môn vật lý thay đổi cả; chương trình và kỳ thi đã được thiết kế lại, và chuẩn chấm điểm được đặt lại theo. Trong kỳ thi toàn cầu tháng 5/2025, có 174,992 học sinh dự thi và điểm trung bình là 3.12 — lần đầu tiên điểm trung bình của kỳ thi này nằm trên mức 3.

Vậy là tiếng xấu ngày xưa đã chết. Nhưng hãy nhìn vào cột mà phụ huynh hay bỏ qua. Theo số liệu sơ bộ 2026, 17% học sinh đạt điểm 1. Hãy so sánh với hai kỳ thi vật lý còn lại trong cùng năm:

Kỳ thi (2026, sơ bộ)Đạt 5Đạt 3+Đạt 1
Physics 1: Algebra-Based19%68%17%
Physics 2: Algebra-Based20%72%7%
Physics C: Mechanics20%72%11%

Physics 1 giờ đây chỉ còn cách khoảng bốn điểm phần trăm so với cả hai người anh em nghe có vẻ khó hơn về tỷ lệ đậu — trong khi tạo ra tỷ lệ điểm 1 hơn gấp đôi Physics 2. Đó chính là hình dáng của kỳ thi này trong năm 2026: một phần giữa rộng rãi và một cái đuôi nặng. Những học sinh trượt không phân bố đều theo năng lực; họ dồn thành cụm, và họ dồn cụm vì những lý do mà Chief Reader Report mô tả chi tiết một cách bất thường.

Còn một mảnh bối cảnh nữa giúp phụ huynh không diễn giải quá đà tin tốt. Trong kỳ thi toàn cầu tháng 5/2025, Physics 1 có 174,992 học sinh dự thi; Physics C: Mechanics có 66,267 và Physics 2 có 24,322. Physics 1 là nhóm chưa được sàng lọc, nhóm học môn khoa học AP đầu tiên — thường là học sinh lớp 10 và 11. Physics 2 và Physics C thu hút những học sinh tự chọn lọc và nhìn chung đã học xong một khóa vật lý. Việc tỷ lệ đậu gần ngang nhau trên một tập thí sinh ít chọn lọc hơn nhiều là bằng chứng mạnh rằng chuẩn đánh giá thực sự đã dịch chuyển, chứ không phải nội dung đã dễ học hơn. Con quý vị vẫn phải học cơ học. Chỉ là các em không còn bước vào một cỗ máy được thiết kế để đánh trượt mình.

Tám unit — và câu chuyện fluids

Course and Exam Description hiện hành có hiệu lực từ mùa thu 2024 và lần đầu được đưa vào thi tháng 5/2025. Nó định nghĩa tám unit. Fluids (chất lưu) có trong chương trình, là Unit 8, và được gán trọng số 10–15% — nếu quý vị thấy con số “12–14%” trên một trang luyện thi nào đó, con số ấy không đến từ College Board.

UnitTrọng số
1: Kinematics (động học)10–15%
2: Force and Translational Dynamics (lực và động lực học tịnh tiến)18–23%
3: Work, Energy, and Power (công, năng lượng và công suất)18–23%
4: Linear Momentum (động lượng)10–15%
5: Torque and Rotational Dynamics (mô-men lực và động lực học quay)10–15%
6: Energy and Momentum of Rotating Systems (năng lượng và động lượng của hệ quay)5–8%
7: Oscillations (dao động)5–8%
8: Fluids (chất lưu)10–15%

Bây giờ là điểm chính xác mà gần như mọi bản tóm tắt về kỳ thi này đều hiểu sai, và nó thay đổi cách quý vị nên học. CED trình bày bảng đó một cách rõ ràng là trọng số thi cho phần trắc nghiệm. Đây chỉ là trọng số của phần trắc nghiệm. Phần tự luận — tức 50% điểm số còn lại — hoàn toàn không được phân bổ trọng số theo unit.

Hệ quả rất cụ thể. Năm 2025, câu tự luận thứ tư là một bài về fluids. Với những học sinh dự kỳ thi đó, Unit 8 chẳng phải là 10–15% của cái gì cả; nó là 8 trên 40 điểm tự luận, cộng thêm phần của nó trong trắc nghiệm. Học sinh nào gạt fluids sang một bên vì cho rằng đó là unit nhỏ ở cuối năm — unit mà nhiều lớp học chỉ dạy tới vào tháng 5, nếu có dạy — thì đã mất một phần năm Phần II trước cả khi đọc đề. Hãy coi mọi unit đều có khả năng làm trụ cho một câu tự luận, bởi bảng trọng số không hề hứa hẹn điều ngược lại.

Unit 2 và Unit 3 xứng đáng có ghi chú riêng. Cộng lại, hai unit này chiếm tới 46% phần trắc nghiệm. Lực và năng lượng không chỉ đơn thuần là những unit lớn nhất; chúng là ngôn ngữ mà các unit sau được viết bằng. Động lực học quay là mô-men lực cộng với định luật hai Newton; dao động là năng lượng cộng với một lực hồi phục; chất lưu là lực đẩy Archimedes cộng với phương trình hợp lực. Một học sinh còn lúng túng với sơ đồ vật thể tự do vào tháng 10 không phải đang gặp vấn đề với Unit 2. Em ấy đang gặp vấn đề với cả kỳ thi.

Phần II: bốn nhiệm vụ, và giá trị của từng nhiệm vụ

Phần II không phải là bốn bài vật lý chung chung. CED gán một loại nhiệm vụ cụ thể cho từng vị trí trong bốn câu hỏi, và đề thi 2025 đã theo đúng cấu trúc đó:

  • Câu 1: Mathematical Routines (quy trình toán học) — 10 điểm trong năm 2025
  • Câu 2: Translation Between Representations (chuyển đổi giữa các cách biểu diễn) — 12 điểm trong năm 2025
  • Câu 3: Experimental Design and Analysis (thiết kế và phân tích thí nghiệm) — 10 điểm trong năm 2025
  • Câu 4: Qualitative/Quantitative Translation (chuyển đổi định tính/định lượng) — 8 điểm trong năm 2025

Bốn mươi điểm, và đây là con số nên đặt lại kỳ vọng của quý vị. Điểm trung bình năm 2025 do Chief Reader báo cáo lần lượt là 4.74, 6.09, 4.93 và 4.64. Học sinh trung bình chỉ đạt khoảng một nửa số điểm tự luận có thể có — trên một kỳ thi mà điểm trung bình tổng thể là 3.12, tức đã đậu. Được nửa số điểm ở Phần II không phải là thảm họa trong kỳ thi này. Đó là chuyện bình thường. Điều đó có nghĩa mỗi điểm tự luận thêm được đều có giá trị vượt trội, và Chief Reader cho chúng ta biết chính xác chúng đang nằm lăn lóc ở đâu.

Điều gì thực sự làm mất điểm — theo lời chính những người chấm thi

Chief Reader Report 2025 được tổng hợp bởi Brian Utter, Teaching Professor kiêm Associate Dean of Undergraduate Education tại University of California, Merced, và phản ánh công việc của 840 giám khảo chấm bài của 174,992 học sinh. Đây là tài liệu miễn phí hữu ích nhất cho kỳ thi này, và các phát hiện của nó cụ thể hơn nhiều so với câu nói quen thuộc “đề thiên về khái niệm, không thiên về toán.” Các phát hiện dưới đây được diễn giải lại từ báo cáo đó. Khuôn mẫu hiện ra rất nhất quán và trái với trực giác: phần đại số thường không phải là nút thắt. Phần diễn giải mới là.

Thiết kế thí nghiệm: học sinh thiết kế được thí nghiệm mà không diễn giải nổi

Ở câu thiết kế thí nghiệm năm 2025, vốn dùng một tình huống về mô-men lực, các con số rơi thẳng đứng ở một chỗ rất đặc thù. Khoảng 70% bài làm mô tả được một cách khả thi để thu thập dữ liệu với thiết bị thí nghiệm hạn chế. Khoảng 46% mô tả được cách vẽ đồ thị dữ liệu đó để tìm khối lượng chưa biết. Nhưng chỉ khoảng 20% mô tả được cách độ dốc cho ra khối lượng ấy.

Cú sụp đó — 70 xuống 46 xuống 20 — chính là kỳ thi thu nhỏ. Học sinh chạy được thí nghiệm. Các em không giải thích được đồ thị của nó nghĩa là gì. Và báo cáo nói thẳng rằng các kỹ năng thao tác thì ổn: bài làm chia tỷ lệ trục và chấm điểm rất tốt, gần như tất cả học sinh tạo được thang tuyến tính, và phần lớn vẽ được đường khớp phù hợp. Vẽ đồ thị không phải là vấn đề. Biết rằng nếu một quan hệ có thể viết dưới dạng phân số, thì vẽ tử số theo mẫu số sẽ cho một độ dốc bằng đúng đại lượng cần tìm — đó mới là vấn đề.

Hai thứ làm mất điểm ở cùng câu hỏi này thuần túy là chuyện kỷ luật:

  • Nhãn trục không có đơn vị. Báo cáo ghi nhận nhiều học sinh chỉ ghi tên đại lượng hoặc chỉ ghi đơn vị trên trục tung. Một trục đúng cần cả hai: Force (N), chứ không phải Force, cũng không phải N. Đây là điểm cho không mà hàng nghìn học sinh trả lại mỗi năm.
  • Đặt tên chính xác. Báo cáo xác định thách thức lớn nhất là phân biệt các đại lượng có cùng tên gọi — phân biệt khoảng cách từ lực kế đến giá đỡ với khoảng cách từ khối vật đến giá đỡ. Nếu con quý vị viết d cho cả hai, các em không thể ăn điểm ngay cả khi phần vật lý là đúng.

Cũng bị nêu tên: những đường khớp được vẽ kiểu nối-các-điểm xuyên qua đám dữ liệu thay vì là một đường xu hướng trơn duy nhất, và những bài đề xuất vẽ nghịch đảo của một đại lượng theo cách chẳng tuyến tính hóa được gì cả.

Câu về fluids: một bất biến bị bỏ sót đã đánh chìm cả chuỗi lập luận

Câu chuyển đổi định tính/định lượng năm 2025 liên quan tới một khối vật chìm trong các chất lưu có mật độ khác nhau. Hãy xem chỗ thất bại tự tách mình ra:

  • Hơn ba phần tư bài làm chỉ ra đúng rằng gia tốc tăng khi mật độ chất lưu tăng.
  • Khoảng 60% liên hệ được mật độ chất lưu lớn hơn với lực đẩy Archimedes lớn hơn.
  • Khoảng ba phần tư dùng định luật hai Newton trong một phép suy diễn nhiều bước để tìm gia tốc.
  • Nhưng chỉ khoảng một phần ba nêu được rằng lực hấp dẫn tác dụng lên khối vật vẫn giữ nguyên khi chất lưu thay đổi.

Hãy đọc lại đoạn đó, vì đây là toàn bộ luận điểm về kỳ thi này. Ba phần tư học sinh làm được phép suy diễn. Một phần ba nói được vì sao nó đúng. Gia tốc phụ thuộc vào hợp lực, nên lập luận đòi hỏi phải ghi nhận rằng một trong hai lực đã không thay đổi — và báo cáo cho biết nhiều bài làm thường xuyên chỉ ra hoặc ngầm hiểu rằng lực đẩy Archimedes là lực duy nhất tác dụng lên vật chìm. Đại số chưa bao giờ là nút thắt. Chuỗi lập luận thiếu một mắt xích, và mắt xích đó là một bất biến chẳng ai nghĩ tới việc phải nói ra.

Cũng câu đó còn sinh ra ba lỗi được nêu tên: ký hiệu ρ bị đọc thành p rồi hiểu là áp suất hoặc động lượng; các phép suy diễn bắt đầu từ phương trình Bernoulli trong khi đề yêu cầu học sinh xuất phát từ định luật hai Newton; và áp suất bị coi như thể nó là một lực.

Các cách biểu diễn, và phần đại số thực sự gãy

Ở câu về động lượng, khoảng 85% bài làm vẽ được một đường nằm ngang biểu diễn động lượng không đổi trong ít nhất một phần của va chạm, nhưng chưa tới một nửa nhận ra rằng nó liên tục và nằm ngang trong suốt quá trình — một số em vẽ đường có độ dốc khác không, tức động lượng liên tục thay đổi, trong một bài về bảo toàn động lượng.

Về năng lượng, báo cáo nhận xét rằng các bài làm thể hiện hiểu biết về biểu đồ cột năng lượng tốt hơn so với đồ thị biểu diễn năng lượng theo vị trí. Nếu con quý vị thích biểu đồ cột và né đồ thị năng lượng theo vị trí, thì sở thích đó chính là một chẩn đoán.

Và phần đại số có gãy thật, theo hai kiểu được nêu tên. Báo cáo mô tả những bài làm không thực hiện nổi các phép toán đại số với phân số, và một lỗi phổ biến là đánh đồng (4D)² với 4D². Đây không phải thất bại về vật lý. Đây là thất bại Algebra 1 nổi lên dưới áp lực thời gian, trong một môn học chẳng còn ai kiểm tra chúng nữa.

Một quan niệm sai lầm cuối cùng mà báo cáo chỉ đích danh, vì nó quá dễ tin theo trực giác: rằng một vật đang chuyển động khi chạm vào lò xo thì luôn luôn chậm lại. Việc vật chậm lại, nhanh lên hay giữ nguyên tốc độ phụ thuộc vào độ cứng lò xo và vào chuyện thế năng hấp dẫn đang làm gì cùng lúc đó. Không thể biết được nếu không so sánh cả hai độ biến thiên năng lượng.

Hãy đọc kỹ động từ được in đậm

Chief Reader đề nghị giáo viên hãy có chủ đích trong việc sử dụng các động từ nhiệm vụ, và lưu ý rằng những từ này được in đậm trong đề tự luận chính là để báo hiệu loại câu trả lời được mong đợi. Describe, derive, justify, calculateindicate yêu cầu những thứ khác nhau, và một câu trả lời tuyệt đẹp cho một câu hỏi không được hỏi thì được không điểm. Danh sách đầy đủ nằm trong mục Exam Information của CED. Đọc hết mất mười lăm phút và đó là mười lăm phút hiệu quả nhất mà quý vị có được.

Chính sách máy tính đơn giản hơn quý vị nghĩ

CED nói rõ ràng: máy tính khoa học bốn phép tính hoặc máy tính vẽ đồ thị được phép dùng ở cả hai phần thi. Không có phần nào cấm máy tính — một khác biệt cấu trúc thật sự so với AP Calculus, và là điều làm những học sinh đã ghi sẵn luật của môn calculus vào đầu bị hớ. Một bảng thông tin và công thức cũng được cung cấp.

Hai điều cần lưu ý. Bảng công thức là công cụ hỗ trợ trí nhớ, không phải một chiến lược: học sinh gặp nó lần đầu vào tháng 5 sẽ đốt thời gian đi săn các mối quan hệ thay vì nhận ra chúng. Hãy luyện với nó ngay từ đầu. Và chiếc máy tính lúc nào cũng sẵn có lại là cái bẫy đúng cho kiểu thất bại nói trên — kỳ thi này cho quý vị đầy đủ sức mạnh tính toán, rồi lại trao phần lớn điểm cho việc nói được vì sao. Cái máy không thể nói cho quý vị biết rằng lực hấp dẫn vẫn giữ nguyên.

Physics 1, Physics 2, hay Physics C: chọn thế nào

Các tỷ lệ đậu ở trên khiến ba môn này trông như có thể thay thế cho nhau. Không phải vậy, và yếu tố quyết định thường là toán, chứ không phải vật lý.

  • Physics 1: Algebra-Based không đòi hỏi calculus. Đây là môn khoa học AP đầu tiên tiêu chuẩn, thường học ở lớp 10 hoặc 11, và học sinh cần thoải mái và nhanh với đại số cùng lượng giác cơ bản — thật sự thành thạo, xét theo những gì Chief Reader nói về phân số.
  • Physics 2: Algebra-Based là phần tiếp nối dựa trên đại số và thường học sau Physics 1. Phân bố điểm dễ chịu hơn của nó (7% điểm 1 theo số liệu sơ bộ 2026) phản ánh một nhóm nhỏ, tự chọn lọc, gồm những em đã sống sót qua Physics 1 — chứ không phải một kỳ thi dễ hơn.
  • Physics C: Mechanics dựa trên calculus và đi sâu hơn vào cơ học. Môn này đòi hỏi học calculus trước hoặc song song. Với học sinh đang đi trên lộ trình toán tăng tốc và đã học tới calculus, Physics C thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Cái bẫy: chọn Physics C vì nó “trông đẹp hơn” trong khi calculus vẫn đang học dở. 11% học sinh Physics C đạt điểm 1 năm 2026 phần lớn đến từ quyết định đó.

Kỳ thi tốn bao nhiêu trong năm 2026

Lệ phí thi tách biệt với bất kỳ khóa học hay chương trình luyện thi nào, và các gia đình ở Texas nên biết rằng có một khoản trợ giá của bang — nhiều người chẳng bao giờ được biết đến nó.

  • $99 mỗi bài thi tại Hoa Kỳ, các vùng lãnh thổ Hoa Kỳ, Canada và các trường DoDEA; $129 tại các trường ngoài Hoa Kỳ.
  • Học sinh đáp ứng tiêu chí thu nhập của College Board được giảm $37, và các trường được kỳ vọng bỏ khoản hoàn $9 của mình cho những học sinh này, đưa lệ phí thi xuống $53.
  • Texas hỗ trợ thêm $27 mỗi bài thi cho học sinh đủ điều kiện, đưa chi phí phải trả xuống $26. Ngân sách bang chỉ dành cho học sinh đang theo học tại trường công lập.
  • Phí đặt muộn $40 áp dụng cho các bài thi đặt trong khoảng từ 15 tháng 11 đến 13 tháng 3, và phí $40 cho bài thi không dùng/bị hủy áp dụng sau hạn đặt thi ngày 14 tháng 11.

Hai điều phụ huynh hay bỏ lỡ. Việc theo học một trường CEP hoặc Title I không tự động khiến học sinh đủ điều kiện — College Board và Texas Education Agency nói rõ rằng điều kiện phải được xác lập cho từng học sinh riêng lẻ. Hãy hỏi thẳng điều phối viên của trường. Và điều phối viên phải khai báo học sinh đủ điều kiện trong AP Registration and Ordering trước ngày 30 tháng 4 năm 2026, 11:59 tối giờ ET. Lỡ hạn có thể khiến một gia đình đủ điều kiện mất $73 — khoảng chênh giữa $99 và $26 — một cách vô ích.

Một lộ trình ôn luyện sống sót được qua một năm học thật

Kiểu thất bại ở kỳ thi này không phải là lười. Đó là một học sinh theo kịp bài tập về nhà suốt cả năm, chưa một lần giải thích một kết quả bằng lời, và gặp Phần II lần đầu tiên vào tháng 5.

Mùa thu (đến kỳ nghỉ đông). Nắm chắc sơ đồ vật thể tự do và định luật hai Newton như lòng bàn tay — Unit 2 và 3 chiếm tới 46% phần trắc nghiệm và là ngữ pháp của mọi thứ đến sau. Hãy vá đại số ngay bây giờ, cụ thể là phân số và bình phương nhị thức; Chief Reader xác nhận những chỗ này gãy dưới áp lực. Hãy đọc danh sách động từ nhiệm vụ trong CED.

Tháng 1–tháng 2. Bắt đầu tự luận sớm, đừng để sau cùng. Mỗi tuần làm một câu tự luận đã công bố, viết tay, trên giấy, bấm giờ 25 phút. Rồi đối chiếu với hướng dẫn chấm đã công bố và tự đếm điểm của mình một cách trung thực. Đây là lúc học sinh phát hiện ra rằng mình suy diễn được nhưng không biện luận được.

Tháng 3. Tấn công có chủ đích vào hai khuôn mẫu yếu nhất. Luyện thiết kế thí nghiệm cho tới tận độ dốc: đừng bao giờ dừng ở “vẽ cái này theo cái kia” — luôn hoàn thành câu “và độ dốc bằng ___, do đó đại lượng chưa biết là ___.” Ghi nhãn mọi trục với cả đại lượng đơn vị cho tới khi thành phản xạ. Hãy vẽ đồ thị năng lượng theo vị trí, không chỉ biểu đồ cột. Hãy chắc rằng fluids đã thực sự được dạy; nếu lớp của con quý vị đang chậm, đây là tháng để tự đi trước, vì Unit 8 có thể làm trụ cho trọn một câu tự luận.

Tháng 4. Làm trọn các phần thi có bấm giờ, theo đúng thứ tự, cùng với bảng công thức. Luyện đọc trên màn hình và viết trên giấy để khớp với định dạng hybrid. Với mỗi câu sai, hãy viết một câu gọi tên quan niệm sai lầm — chứ không phải đáp án đúng. “Mình đã tưởng lực đẩy Archimedes là lực duy nhất” là một bài học bền vững; “đáp án là C” thì không.

Tuần đầu tiên của tháng 5. Không học kiến thức mới. Đọc lại nhật ký lỗi của chính mình, đọc lại các động từ nhiệm vụ, và ngủ. Kỳ thi là ngày 6 tháng 5 lúc giữa trưa — một giờ khởi động buổi trưa, nghĩa là một buổi sáng bình thường và một bữa sáng tử tế, chứ không phải nhồi bài từ 6 giờ sáng.

Việc cần làm ngay thứ Hai

Hãy làm một hành động sau khi đọc bài này: cho con quý vị làm một câu tự luận đã công bố, trên giấy, trong 25 phút, rồi chấm theo hướng dẫn chấm đã công bố. Sau đó hỏi một câu về chính bài làm của con — “vì sao điều đó đúng?” — và xem con có trả lời được bằng lời mà không cần viết thêm một phương trình nào hay không.

Nếu con không trả lời được, quý vị đã tìm ra đúng thứ mà kỳ thi này tính giá bằng 50% điểm số, và quý vị tìm ra nó vào tháng 7 thay vì tháng 5. Đó là toàn bộ lợi thế mà quý vị có được.

Texas CBE™ đứng ở đâu — và chúng tôi không phải là gì

Khóa AP Physics 1 của chúng tôi được xây dựng quanh đúng khuôn mẫu thất bại mà hướng dẫn này mô tả: ép nhớ lại chủ động trên những khái niệm quyết định điểm số, và lặp lại trên các bước lập luận — cái bất biến không ai nhắc, cái độ dốc không ai diễn giải, cái đơn vị trên trục không ai viết — thay vì thêm một đống bài thế số. Bài quiz miễn phí không cần tài khoản. Khóa học đầy đủ là $39.99 cho sáu tháng truy cập, ít hơn một lệ phí thi AP.

Một giới hạn xin nói thẳng, vì đó là điều trung thực nên nói: phần tự luận trên nền tảng của chúng tôi là do học sinh tự chấm dựa theo một bài giải mẫu. Chúng tôi không chấm tự luận, và không hệ thống tự động nào có thể thay thế một AP Reader. Điều chúng tôi làm được là khiến học sinh luyện đi luyện lại nước đi lập luận và so bài của mình với những gì một bài làm điểm tối đa cần có — và theo Chief Reader, đó chính là thói quen mà hầu hết học sinh chẳng bao giờ xây dựng được.

Texas CBE™ là một nền tảng luyện thi độc lập. Chúng tôi không được chứng thực bởi, không liên kết với, và không có quan hệ nào với College Board. AP® và Advanced Placement® là nhãn hiệu đã đăng ký của College Board. Chúng tôi không phải là kỳ thi chính thức và chúng tôi không tổ chức kỳ thi đó. Câu hỏi và lời giải thích của chúng tôi được biên soạn độc lập; chúng tôi không tái tạo câu hỏi thi, thang chấm điểm, hay nội dung Course and Exam Description của College Board.

Chúng tôi không bảo đảm bất kỳ mức điểm nào, và không chương trình luyện thi nào có thể trung thực đưa ra bảo đảm ấy. Chính sách công nhận tín chỉ và xếp lớp do từng trường đại học tự đặt ra — một điểm 3 được tính tín chỉ ở trường này có thể chẳng được gì ở trường khác. Hãy kiểm tra chính sách của từng trường trực tiếp với trường đó trước khi coi một điểm AP là tín chỉ đã có trong tay. Ngày tháng, lệ phí và chính sách ở đây được cập nhật đến tháng 7 năm 2026, và các con số điểm 2026 là sơ bộ; hãy đối chiếu mọi thứ với chính các trang của College Board, được liên kết bên dưới, trước khi hành động theo bất kỳ hạn chót nào.

Câu hỏi Thường gặp

Kỳ thi AP® Physics 1 năm 2026 diễn ra khi nào?
Kỳ thi AP® Physics 1: Algebra-Based được ấn định vào thứ Tư, ngày 6 tháng 5 năm 2026, lúc 12 giờ trưa giờ địa phương. Ngày này nằm trong tuần thi đầu tiên của hai tuần thi năm 2026, kéo dài từ 4–8 tháng 5 và 11–15 tháng 5. Nếu học sinh có xung đột lịch không thể tránh được, đợt thi muộn (late testing) diễn ra từ 18–22 tháng 5, trong đó Physics 1 được xếp vào thứ Sáu, ngày 22 tháng 5 năm 2026, lúc 12 giờ trưa giờ địa phương. Học sinh không thể tự chọn thi muộn — nhà trường phải xác nhận một lý do xung đột hợp lệ hoặc trường hợp khẩn cấp trước — vì vậy hãy trao đổi với điều phối viên AP® của trường.
AP® Physics 1 có còn là kỳ thi AP® khó đạt nhất không?
Không — và đây chính là lời khuyên lỗi thời phổ biến nhất về kỳ thi này. Trong khoảng một thập kỷ, AP® Physics 1 là kỳ thi AP® lớn có kết quả thấp nhất, với chỉ 47,3% học sinh đạt điểm 3 trở lên vào năm 2024. Việc thiết kế lại chương trình năm 2025 đã đặt lại chuẩn chấm điểm: 67,3% đạt điểm 3 trở lên trong năm 2025, và số liệu sơ bộ năm 2026 cho thấy 68%. Dù vậy, 17% học sinh năm 2026 vẫn bị điểm 1, hơn gấp đôi tỷ lệ của AP® Physics 2 — kỳ thi này có phần giữa khá rộng rãi nhưng phần đuôi vẫn nặng. Xin lưu ý số liệu năm 2026 là sơ bộ và có thể thay đổi đôi chút khi các bài thi muộn được chấm xong.
Cấu trúc kỳ thi AP® Physics 1 như thế nào?
Kỳ thi kéo dài 3 tiếng và được chia đều. Phần I gồm 40 câu trắc nghiệm trong 80 phút, chiếm 50% tổng điểm. Phần II gồm 4 câu tự luận trong 100 phút — mỗi câu 25 phút — chiếm 50% còn lại. Bản Course and Exam Description (Mô tả Khóa học và Kỳ thi) quy định một dạng nhiệm vụ cho từng vị trí câu tự luận: Mathematical Routines (Quy trình toán học), Translation Between Representations (Chuyển đổi giữa các cách biểu diễn), Experimental Design and Analysis (Thiết kế và phân tích thí nghiệm), và Qualitative/Quantitative Translation (Chuyển đổi định tính/định lượng). Cấu trúc này thay thế định dạng trước năm 2025 gồm 50 câu trắc nghiệm trong 90 phút và năm câu tự luận.
Kỳ thi AP® Physics 1 có phần chất lưu (fluids) không?
Có. Fluids (Chất lưu) là Unit 8 của chương trình AP® Physics 1 hiện hành, và chiếm trọng số 10–15% của phần trắc nghiệm. (Nếu bạn thấy con số "12–14%" trên một trang luyện thi nào đó, con số ấy không đến từ College Board.) Điều quan trọng là bảng trọng số đó chỉ áp dụng cho phần trắc nghiệm — phần tự luận hoàn toàn không được phân bổ trọng số theo unit. Trong kỳ thi 2025, câu tự luận thứ tư là một bài toán về chất lưu, chiếm 8 trên 40 điểm của phần tự luận, nên với từng học sinh cụ thể, chất lưu có thể quan trọng hơn nhiều so với con số 10–15%.
Có được dùng máy tính trong kỳ thi AP® Physics 1 không?
Có, ở cả hai phần. Bản Course and Exam Description (Mô tả Khóa học và Kỳ thi) nêu rõ rằng học sinh được dùng máy tính khoa học bốn phép tính hoặc máy tính vẽ đồ thị ở cả hai phần của kỳ thi. Khác với AP® Calculus, ở đây không có phần nào cấm máy tính. Đề thi cũng cung cấp một bảng thông tin và công thức. Học sinh nên luyện tập với bảng công thức trong suốt cả năm để nó trở thành công cụ tra cứu nhanh, chứ không phải một cuộc tìm kiếm vất vả khi đang chạy đua với thời gian — và cũng nên nhớ rằng phần lớn điểm tự luận được cho vì giải thích được "tại sao", điều mà không máy tính nào làm thay được.
Kỳ thi AP® Physics 1 tốn bao nhiêu tiền ở Texas?
Lệ phí chuẩn của AP® Exam năm 2026 là $99 mỗi môn tại Hoa Kỳ, các vùng lãnh thổ Hoa Kỳ, Canada và các trường DoDEA ($129 tại các trường ngoài Hoa Kỳ). Học sinh đáp ứng tiêu chí thu nhập của College Board được giảm $37, và các trường được kỳ vọng từ bỏ khoản hoàn $9 cho những học sinh này, đưa chi phí xuống còn $53. Bang Texas hỗ trợ thêm $27 mỗi môn cho học sinh đủ điều kiện đang theo học trường công, kéo chi phí thực trả xuống còn $26. Việc học tại trường CEP hay Title I không tự động khiến học sinh đủ điều kiện — điều kiện phải được xác lập cho từng cá nhân, và điều phối viên phải nộp hồ sơ trước 23:59 giờ miền Đông (ET) ngày 30 tháng 4 năm 2026.
Học sinh thường sai nhất ở điểm nào trong phần tự luận AP® Physics 1?
Theo Chief Reader Report (Báo cáo của Trưởng ban chấm thi) năm 2025, nút thắt nằm ở khả năng diễn giải, chứ không phải đại số. Ở câu về thiết kế thí nghiệm, khoảng 70% học sinh mô tả được cách thu thập dữ liệu và 46% mô tả được cách vẽ đồ thị — nhưng chỉ khoảng 20% giải thích được vì sao độ dốc của đồ thị cho ra đáp án. Ở câu về chất lưu, khoảng ba phần tư thực hiện đúng phép suy ra từ định luật II Newton, nhưng chỉ khoảng một phần ba nêu được rằng lực hấp dẫn tác dụng lên khối vật vẫn không đổi khi chất lưu thay đổi. Học sinh cũng mất điểm vì chỉ ghi đại lượng hoặc chỉ ghi đơn vị trên trục đồ thị thay vì ghi cả hai. Để hình dung kỳ vọng: điểm trung bình các câu tự luận năm 2025 lần lượt là 4,74/10, 6,09/12, 4,93/10 và 4,64/8, nghĩa là học sinh trung bình đạt khoảng một nửa số điểm có thể — đạt nửa điểm ở Phần II là chuyện bình thường, không phải thảm họa.
Con tôi nên học AP® Physics 1 hay AP® Physics C: Mechanics?
Yếu tố quyết định thường là toán, chứ không phải vật lý. AP® Physics 1 dựa trên đại số và không đòi hỏi giải tích; đây là môn khoa học AP® đầu tiên theo lộ trình thông thường, thường học ở lớp 10 hoặc 11, và đòi hỏi sự thành thạo thực sự về đại số cùng lượng giác cơ bản. AP® Physics C: Mechanics dựa trên giải tích, đi sâu hơn về cơ học, và đòi hỏi học sinh đã học hoặc đang học song song giải tích. Một học sinh vốn đã đi theo lộ trình toán tăng tốc và đã học đến giải tích thường phù hợp hơn với Physics C. Cái bẫy là chọn Physics C vì danh tiếng trong khi giải tích còn đang học dở — 11% học sinh Physics C bị điểm 1 trong năm 2026 phần lớn đến từ quyết định đó.
Điểm đạt môn AP® Physics 1 có giúp con tôi được tính tín chỉ đại học không?
Điều đó hoàn toàn phụ thuộc vào từng trường đại học, và không ai có thể hứa trước được. Chính sách tín chỉ và xếp lớp cho điểm AP® do từng trường tự đặt ra — điểm 3 được tính tín chỉ ở trường này có thể chẳng được gì ở trường khác, và một số khoa yêu cầu điểm 4 hoặc 5 riêng cho môn vật lý, hoặc chỉ cho xếp lớp mà không cấp tín chỉ. Hãy kiểm tra chính sách công bố của từng trường mà con bạn đang cân nhắc, hỏi trực tiếp trường đó, trước khi xem điểm AP® như tín chỉ đã cầm chắc trong tay. Không một chương trình luyện thi nào, kể cả của chúng tôi, có thể bảo đảm một mức điểm hay một kết quả tín chỉ.
Kỳ thi AP® Physics 1 làm trên máy tính hay trên giấy?
Đây là kỳ thi kỹ thuật số lai (hybrid digital). Học sinh làm phần trắc nghiệm và xem đề tự luận trên ứng dụng thi Bluebook, nhưng viết tay câu trả lời tự luận vào tập giấy làm bài, sau đó tập giấy được thu lại và gửi đi chấm. Nên tập luyện đúng sự kết hợp này — đọc đề trên màn hình trong khi suy luận và viết ra giấy — trước ngày thi, vì đây là một kỹ năng thao tác khác hẳn với việc làm bài hoàn toàn trên giấy.
Nguồn
  1. AP Physics 1 Score Distributions — AP Students, College Board
  2. AP Score Distributions (all subjects) — AP Students, College Board
  3. AP Physics 1: Algebra-Based Course and Exam Description (effective Fall 2024) — AP Central
  4. 2025 Chief Reader Report on Student Responses: AP Physics 1: Algebra-Based — AP Central
  5. AP Physics 1: Algebra-Based Exam Date 2026 — AP Students
  6. AP Physics 1: Algebra-Based Exam Format and Assessment — AP Students
  7. AP Exam Fee Reductions — AP Central, College Board
  8. AP Exam Fee Assistance in Texas — AP Central, College Board

Môn học này dẫn tới đâu

Lộ trình học sinh thường đi tiếp sau môn này.

  1. Bạn đang ở đâyVật lý
  2. Đích đếnAP® Physics 1: Algebra-Based

Sẵn sàng thử một câu hỏi AP®?

Bắt đầu với bài kiểm tra miễn phí — không cần tài khoản. Sau đó xem những chương CED nào đang khiến bạn mất điểm.

Khám phá luyện thi AP Mở toàn bộ quyền truy cập